vỡ vạc

  1. (infml.) défricher
    • Mảnh đất mới vỡ vạc
      parcelle de terre nouvellement défrichée
  2. être enfin élucidé; saisir enfin (quelque point)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vỡ vạc"

vỡ vạc
Một người nông dân đang vỡ vạc một thửa ruộng mới.